ahorrar
B1động từ (verb)
/aoˈraɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Dành (để lưu trữ để sử dụng trong tương lai)động từto save (to store for future use)
- Tiết kiệm (để bảo tồn hoặc ngăn chặn sự lãng phí)động từto save (to conserve or prevent the wasting of)
- Tránhđộng từto avoid
- Dự phòngđộng từto spare
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ahorrarDanh động từ ahorrandoPhân từ ahorrado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ahorro |
| tú | ahorras |
| él/ella/Ud. | ahorra |
| nosotros | ahorramos |
| vosotros | ahorráis |
| ellos/Uds. | ahorran |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tránh
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ahorrar dinero | Tiết kiệm tiền | |
| ahorrar energía | Tiết kiệm năng lượng | |
| ahorrar combustible | Tiết kiệm nhiên liệu | |
| ahorrar sufrimiento | Tránh bớt đau khổ |
Ví dụ
- ¿ ?