ahorrador
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aoraˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Tiết kiệm (cho, hoặc chứng minh, tiết kiệm)tính từthrifty (given to, or evincing, thrift)
- Tiết kiệm nhiên liệutính từfuel-saving
- Tiết kiệmdanh từsaver
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ahorradorDạng gốc (base form)
- ahorradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- ahorradoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- ahorradoraGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa