Dịch

ahorrador

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aoraˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Tiết kiệm (cho, hoặc chứng minh, tiết kiệm)tính từthrifty (given to, or evincing, thrift)
  2. Tiết kiệm nhiên liệutính từfuel-saving
  3. Tiết kiệmdanh từsaver

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ahorradorDạng gốc (base form)
  2. ahorradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ahorradoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ahorradoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI