Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tầngdanh từA floor or level of a building or ship.
- Tầng con chữdanh từA vertical level in certain letters, such as a and g.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- storeyDạng gốc (base form)
- storeysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ground storey | Tầng trệt | |
| top storey | Tầng trên cùng | |
| upper storeydanh từ | danh từ | Tầng trên |
| multi-storeydanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Của một tòa nhà, có nhiều hơn một tầng |
| Storey Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 16 quận ở Nevada, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố Virginia |
| second-storey mandanh từ | danh từ | Tên trộm, đặc biệt là kẻ trèo vào các tòa nhà trên mặt đất |
| second-storey workerdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với second-storey man |
| be a little wrong in the upper storeycụm từ | cụm từ | Dở hơi |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tòa nhà
- Tòa nhà, công trìnhA building; an edifice.
Ví dụ
- .Anh ấy sống ở tầng hai.
- .Mỗi tầng có bốn căn hộ.
- .Nhà thờ Hồi giáo nằm ở tầng hai.
Xuất hiện ở từ khác
- storiesdễ nhầmDễ nhầm với dạng số ít hoặc cách viết khác tùy theo vùng miền (storey/story trong tiếng Anh-Mỹ).
Họ từ (word family)
cùng gốc storeyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha