Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
storeyard
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sân dùng làm kho chứa đồ
danh từ
A yard used for storage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
storeyard
Dạng gốc
(base form)
storeyard
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
store
+
yard
AI
1
Sân dùng làm kho chứa đồ
1
Sân dùng làm kho chứa đồ
1
Sân dùng làm kho chứa đồ