Dịch

piso

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈpiso/

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Sàn nhà, mặt đấtdanh từfloor, ground (surface of the earth)
  2. Tầng, lầudanh từfloor, story, storey (level of a building)
  3. Căn hộdanh từflat, apartment
  4. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của pisarđộng từfirst-person singular present indicative of pisar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pisoDạng gốc (base form)
  2. pisosSố nhiều (plural)
  3. pisitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

alquilar un pisoThuê căn hộ
comprar un pisoMua căn hộ
piso compartidoCăn hộ ở ghép
primer pisoTầng một, lầu một
segundo pisoTầng hai, lầu hai
dar pisođộng từGiết; giết người
piso francodanh từNgôi nhà an toàn
derecho de pisodanh từKhoản phí, giống như tiền bảo vệ, mà các chủ doanh nghiệp có nghĩa vụ phải trả cho các tập đoàn ma túy để có "quyền" hoạt động kinh doanh của họ trong các lãnh thổ do các tổ chức tội phạm này kiểm soát

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Boong tàu
  1. Boong tàu, tầng xedeck (level on a ship or vehicle)

Ví dụ

  • bánh sinh nhật ba lớp
  • .Chúng tôi có bốn phòng ngủ ở tầng một.
  • .Chúng tôi đi thang máy xuống đến tầng ba.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sàn nhà
Boong tàu

AI