Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dar piso
động từ
(verb)
/ˌdaɾ ˈpiso/
Nghĩa chính
1
Giết; giết người
động từ
to kill; to murder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dar piso
Nguyên thể
(infinitive)
da
do piso
Phân từ II
(past participle)
d
i piso
Số ít
(singular)
d
oy piso
Số ít
(singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
结果
jié guǒ
Kết liễu, giết
干
gān
Giết, xử, khử
杀
shā
Giết, sát hại
Tiếng Anh
kill
Giết
AI
1
Giết
1
Giết
1
Giết