departamento
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/depaɾtaˈmento/nguồn
Nghĩa chính
- căn hộdanh từA1A set of rooms for living in, usually on one floor of a building; an apartment or flat.
- phòng ban, bộ phận, khoadanh từA2One of the sections or divisions in an organization, company, or university.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- departamentoDạng gốc (base form)
- departamentosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| departamento de bomberos | Sở cứu hỏa | |
| departamento de recursos humanos | Phòng nhân sự | |
| departamento de ventas | Phòng bán hàng | |
| tienda por departamentos | Cửa hàng bách hóa | |
| alquilar un departamento | Thuê căn hộ | |
| edificio de departamentos | Tòa nhà chung cư | |
| jefe de departamento | Trưởng phòng | |
| departamento de personal | Phòng nhân sự |
Xuất hiện ở từ khác
- agencyTiếng Anhtương đương
- divisionTiếng Anhtương đương
- facultaddễ nhầmcũng chỉ một bộ môn trong trường, nhưng ‘departamento’ thường nhỏ hơn ‘facultad’.
- ministeriođồng nghĩaCách gọi bộ trong hệ thống chính phủ một số nước như Hoa Kỳ.
- secciónđồng nghĩatừ chung cho mọi bộ phận trong tổ chức
- 厅Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Làm ơn hãy gọi cho đội cứu hỏa.
- .Tôi đã rất khó khăn mới tìm thấy căn hộ của bạn.
- .Tôi đang tìm một căn hộ để thuê.