Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dpto
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của departamento
danh từ
abbreviation of departamento
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dpto
Dạng gốc
(base form)
dpto
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của departamento
1
Viết tắt của departamento
1
Viết tắt của departamento