Dịch

apartamento

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/apaɾtaˈmento/nguồn

Nghĩa chính

  1. Căn hộ, chung cưdanh từflat, apartment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apartamentoDạng gốc (base form)
  2. apartamentosSố nhiều (plural)
  3. apartamenticoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

alquilar un apartamentoThuê căn hộ
apartamento amuebladoCăn hộ đầy đủ tiện nghi
apartamento de lujoCăn hộ cao cấp
bloque de apartamentosTòa nhà chung cư
apartamento turísticoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Căn hộ của Patricia không lớn lắm.
  • .Căn hộ đang có sẵn để cho thuê.
  • .Félix từng nuôi một con chó lớn trong căn hộ của mình.

AI