apartamento
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/apaɾtaˈmento/nguồn
Nghĩa chính
- Căn hộ, chung cưdanh từflat, apartment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apartamentoDạng gốc (base form)
- apartamentosSố nhiều (plural)
- apartamenticoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alquilar un apartamento | Thuê căn hộ | |
| apartamento amueblado | Căn hộ đầy đủ tiện nghi | |
| apartamento de lujo | Căn hộ cao cấp | |
| bloque de apartamentos | Tòa nhà chung cư | |
| apartamento turístico | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- unitTiếng Anhtương đương
- departamentodễ nhầm, đồng nghĩatừ đồng nghĩa chung chỉ căn hộ, dùng ở cả Tây Ban Nha và Mỹ Latinh
- 房子Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Căn hộ của Patricia không lớn lắm.
- .Căn hộ đang có sẵn để cho thuê.
- .Félix từng nuôi một con chó lớn trong căn hộ của mình.