facultad
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/fakulˈtad/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- khoa, đơn vị học thuậtdanh từA2A university department or school.
- quyền, thẩm quyềndanh từB1Power or authority granted to someone.
- khả năng, tài năngdanh từB1A natural ability or talent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- facultadDạng gốc (base form)
- facultadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en plenas facultades | Hoàn toàn tỉnh táo | |
| estar en la facultad | Học đại học | |
| facultad de derecho | Khoa luật | |
| facultad de medicina | Khoa y | |
| tener la facultad de | Có thẩm quyền làm gì | |
| decano de la facultad | Trưởng khoa | |
| facultad de humanidades | Khoa nhân văn |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Thể lực
- Thể lực, sức lựcstrength
Xuất hiện ở từ khác
- collegeTiếng Anhtương đương
- departmentTiếng Anhtương đương
- universidaddễ nhầm, đồng nghĩaChỉ một khoa hoặc trường thành viên chuyên ngành trong một trường đại học lớn (ví dụ: Facultad de Medicina - Khoa Y).
- 学院Tiếng Trungtương đương
- 系Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Bạn dùng giáo trình hóa sinh nào ở khoa?
- ¿ ?Bạn mất bao lâu để đến trường?
- .Sách đại học rất đắt.