autoridad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/autoɾiˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- thẩm quyền, quyền lựcdanh từB1The power to enforce rules or give orders.
- cơ quan, người có thẩm quyềndanh từB1Persons or bodies that have the right to command.
- chuyên gia, đầu ngànhdanh từB2A person accepted as a reliable source of information on a subject.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autoridadDạng gốc (base form)
- autoridadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abuso de autoridad | Lạm dụng quyền hạn | |
| autoridad competente | Cơ quan có thẩm quyền | |
| ejercer autoridad | Thực thi quyền hạn | |
| figura de autoridad | Hình tượng quyền lực | |
| tener autoridad | Có thẩm quyền | |
| autoridad en | Chuyên gia trong | |
| argumento de autoridaddanh từ | danh từ | Lập luận từ cơ quan có thẩm quyền |
| resistencia a la autoridaddanh từ | danh từ | Chống lại sự bắt giữ |
Xuất hiện ở từ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc autoridadNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ta đang cố gắng làm suy yếu thẩm quyền của chúng tôi.
- .Anh trai tôi là một chuyên gia về triết học.
- .Một người có chức quyền như ông ta muốn chiếm ngôi nhà.