autorizar
B1động từ (verb)
/autoɾiˈθaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cho phép, cấp phép, ủy quyềnđộng từto authorize
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể autorizarDanh động từ autorizandoPhân từ autorizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | autorizo |
| tú | autorizas |
| él/ella/Ud. | autoriza |
| nosotros | autorizamos |
| vosotros | autorizáis |
| ellos/Uds. | autorizan |
Họ từ (word family)
cùng gốc autorizarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có cho phép tôi ghi âm cuộc trò chuyện này không?
- .Chúng tôi cho phép anh ấy đàm phán với họ.
- .Cô ấy cho phép tôi truy cập vào hồ sơ của cô ấy.