Dịch

autoritario

B2tính từ (adjective)
/autoɾiˈtaɾjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Độc tàitính từauthoritarian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autoritarioDạng gốc (base form)
  2. autoritariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. autoritariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. autoritariaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

gobierno autoritarioChính phủ độc tài
sistema autoritarioHệ thống độc tài
post-autoritariotính từHậu độc tài
gobernante autoritarioNhà cầm quyền độc đoán
líder autoritarioChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chế độ chính trị hiện tại ở Nga có tính độc tài vừa phải, có yếu tố dân chủ.
  • .Chủ nghĩa tư bản nhà nước có thể là dân chủ hoặc độc tài.
  • .Làn sóng độc tài là điều điển hình của những thời kỳ khó khăn và phức tạp.

AI