autoritario
B2tính từ (adjective)
/autoɾiˈtaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Độc tàitính từauthoritarian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autoritarioDạng gốc (base form)
- autoritariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- autoritariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- autoritariaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gobierno autoritario | Chính phủ độc tài | |
| sistema autoritario | Hệ thống độc tài | |
| post-autoritariotính từ | tính từ | Hậu độc tài |
| gobernante autoritario | Nhà cầm quyền độc đoán | |
| líder autoritario | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc autoritarioNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chế độ chính trị hiện tại ở Nga có tính độc tài vừa phải, có yếu tố dân chủ.
- .Chủ nghĩa tư bản nhà nước có thể là dân chủ hoặc độc tài.
- .Làn sóng độc tài là điều điển hình của những thời kỳ khó khăn và phức tạp.