Dịch

ministerio

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/minisˈteɾjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. bộ, bộ ngànhdanh từB1A government department headed by a minister.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ministerioDạng gốc (base form)
  2. ministeriosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

entrar en el ministerioVào làm việc tại bộ
ministerio de haciendaBộ tài chính
ministerio de justiciaBộ tư pháp
ministerio de sanidadBộ y tế
ministerio de saludBộ y tế
ministerio fiscalViện kiểm sát
ministerio de culturaBộ văn hóa
ministerio de defensaBộ quốc phòng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Anh ấy có một vị trí công tác ở Bộ Tài chính.
  • .Bộ này đầy những kẻ lười biếng an phận.
  • .Bộ Y tế công cộng cảnh báo.

AI