Dịch

suelo

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈswelo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. sàn nhà, nền, mặt đấtdanh từA2A flat surface for walking or placing things, such as a room floor or the ground of an area.
  2. đất, đất đaidanh từA2Soil, earth, or dirt, especially the natural ground outside a building.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sueloDạng gốc (base form)
  2. suelosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

caer al sueloNgã xuống sàn
por los suelosChạm đáy
tirar al sueloVứt xuống đất
tocar el sueloChạm đất
bajo el sueloBên dưới lớp đất
en el sueloỞ trên sàn
suelo mojadoSàn ướt
suelo secoĐất khô cạn

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của solar
  1. first-person singular present indicative of solar

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sàn nhà
Đất

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Cậu bé vấp chân và ngã xuống sàn.
  • .Chiếc thìa rơi xuống sàn không bị gãy.
  • , .Dù bay cao đến đâu, bạn cũng sẽ rơi xuống mặt đất.

AI