Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
suelo seco
Nghĩa chính
1
Đất khô cạn
Ví dụ
La
sequía
dejó
el
suelo
seco
.
Hạn hán làm đất khô cạn.
Xuất hiện ở từ khác
suelo
kết hợp
đất khô cạn
AI
1
Đất khô cạn
1
Đất khô cạn
1
Đất khô cạn