Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
solador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/solaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Thợ lát gạch
danh từ
tiler
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
solador
Dạng gốc
(base form)
solador
es
Số nhiều
(plural)
solador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
solador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tiler
Người đặt gạch
AI
1
Thợ lát gạch
1
Thợ lát gạch
1
Thợ lát gạch