Dịch

solar

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)
/soˈlaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Khu đất, thửa đất, bãi đấtdanh từground, land
  2. Nhà tổ, dòng dõi quý tộcdanh từhouse (of a family), noble lineage
  3. Lát nền, lát sànđộng từto pave
  4. Mặt trời, năng lượng mặt trờitính từsolar

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể solarDanh động từ solandoPhân từ solado
Presente
yosuelo
túsuelas
él/ella/Ud.suela
nosotrossolamos
vosotrossoláis
ellos/Uds.suelan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

crema solarKem chống nắng
eclipse solarNhật thực
luz solarÁnh sáng mặt trời
panel solarTấm pin mặt trời
sistema solarHệ mặt trời
del Solardanh từ riêngMột họ
día solarNgày mặt trời
masa solardanh từKhối lượng mặt trời

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Nhà trọ tập thể
  1. tenement house

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn thường làm gì khi đi nghỉ?
  • .Chúng tôi thường dành ngày Chủ nhật ở ngoài thành phố.
  • .Chúng tôi thường mang theo con lừa của mình.

AI