Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
masa solar
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khối lượng mặt trời
danh từ
solar mass
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
masa solar
Dạng gốc
(base form)
masa
s solares
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
solar mass
Đơn vị, bằng khối lượng của mặt trời, dùng để biểu thị khối lượng của các ngôi sao khác, v.v. 1 M_☉ = 2 × 10³⁰ kg
AI
1
Khối lượng mặt trời
1
Khối lượng mặt trời
1
Khối lượng mặt trời