Nghĩa chính
- Đơn vị, bằng khối lượng của mặt trời, dùng để biểu thị khối lượng của các ngôi sao khác, v.v. 1 M_☉ = 2 × 10³⁰ kgdanh từA unit, equal to the mass of the sun, used to express the mass of other stars etc. 1 M_☉ = 2 × 10³⁰ kg.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- solar massDạng gốc (base form)
- solar massesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- * . , .
- (☉) . .