Nghĩa chính
- Đơn vị khối lượng bằng khối lượng Trái đất, dùng để biểu thị khối lượng của các hành tinh và các thiên thể tương tự. 1 M_🜨 = 6 × 10²⁴ kgdanh từA unit of mass equal to that of the Earth, used to express the mass of planets and similar astronomical bodies. 1 M_🜨 = 6 × 10²⁴ kg.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Earth massDạng gốc (base form)
- Earth massesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 318 _🜨; 11 _🜨.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)