Dịch

Earth mass

danh từ (noun)
UK/ˈɜːθ ˈmɑːs/US/ˈɝθ ˈmæs/

Nghĩa chính

  1. Đơn vị khối lượng bằng khối lượng Trái đất, dùng để biểu thị khối lượng của các hành tinh và các thiên thể tương tự. 1 M_🜨 = 6 × 10²⁴ kgdanh từA unit of mass equal to that of the Earth, used to express the mass of planets and similar astronomical bodies. 1 M_🜨 = 6 × 10²⁴ kg.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Earth massDạng gốc (base form)
  2. Earth massesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 318 _🜨; 11 _🜨.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI