Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- tôi, mình, tao, tớđại từA1Used by the person speaking to refer to themselves as the object of a verb or preposition.
- tôi, chính tôiđại từA2Used after the verb 'be' or standing alone in short answers.
- tôi, taođại từB1Used as the subject of a verb in informal speech, usually when linked with another subject.
- cho mình, chính tôiđại từB2Used as a reflexive object, often meaning 'for myself' in colloquial speech.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- meDạng gốc (base form)
- mesSố nhiều (plural)
- me's self (bất quy tắc)Phản thân (reflexive)
Phản thân không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| between you and mecụm giới từ | cụm giới từ | Giữa hai chúng ta, bí mật nhé |
| excuse mecụm từ, danh từ | cụm từ, danh từ | Xin lỗi |
| give me a hand | Giúp tôi một tay | |
| let me seecụm từ | cụm từ | Để tôi xem, để xem nào |
| tell me | Nói cho tôi biết | |
| trust me | Tin tôi đi | |
| /međại từ | đại từ | Tôi (người viết) |
| it mecụm từ | cụm từ | Điều này đại diện cho tôi hoặc cảm xúc của tôi |
6 nghĩa khác
Đại từ (pronoun) 3
Danh từ (noun) 2
Từ hạn định (determiner) 1
Tôi
- Tôi, taoAs the subject of a verb. Sometimes used to indicate or imitate limited English fluency.
- Tôi, tao, taWould be the subject of a copula in standard English, though the copula is omitted; used to indicate or imitate limited English fluency.
Ví dụ
- " ," ."Tin tôi đi," anh ấy nói.
- ? —( ) .Ai đã nói thế? —Không phải tôi.
- [ ] .Đó gần như là chuyện duy nhất tôi cùng các đồng nghiệp vật lý thiên văn bàn tán.
Họ từ (word family)
cùng gốc meNguồn gốc (etymology)
đại từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạime
- từ tiếng Anh cổme“me”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*miʀ
đại từ
- từ tiếng Anh trung đạime
danh từ
- từ tiếng Ými
- từ tiếng Latinhmīra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha