Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- của tôi, nhà tôiđại từA1Stands alone for something belonging to me; also follows 'of' or means my home in 'at mine'.
- mỏ, mỏ khoáng sảndanh từB1An excavation or site where coal, ore, or other minerals are extracted.
- khai thác, đào, khai mỏđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To dig out and extract rock, ore, or minerals from the ground.
- mìn, thủy lôidanh từB1An explosive device triggered by a person, vehicle, or ship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- of minecủa tôiHe's a friend of mine.Anh ấy là một người bạn của tôi.
- mine A (for B)đào mỏ A (để lấy B)The area has been mined for slate for centuries.Khu vực này đã được đào mỏ để lấy đá phiến trong nhiều thế kỷ.
- mine Bđào lấy BUranium is mined from deep underground.Uran được đào từ sâu dưới lòng đất.
- mine (for B)đào (để lấy B)They were mining for gold.Họ đang đào để tìm vàng.
- mine sthgài mìn cái gì
- mine for sthđào để lấy cái gìMining for cryptocurrency uses a huge amount of computer power.Việc đào tiền mã hóa sử dụng một lượng lớn năng lượng máy tính.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coal minedanh từ | danh từ | Mỏ than |
| friend of minedanh từ | danh từ | Bạn của tôi |
| gold minedanh từ | danh từ | Mỏ vàng |
| mine of information | Kho tàng thông tin | |
| open-pit minedanh từ | danh từ | Mỏ lộ thiên |
| step on a mine | Giẫm phải mìn | |
| a friend of mine | Một người bạn của tôi | |
| at mine | Ở nhà tôi |
17 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 8
Từ hạn định (determiner) 3
Dàn máy đào
- Dàn máy đào, mỏ đàoA machine or network of machines used to extract units of a cryptocurrency.
Họ từ (word family)
cùng gốc mineNguồn gốc (etymology)
đại từ, từ hạn định
- từ tiếng Anh trung đạimin
- từ tiếng Anh cổmīn
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*mīn
danh từ, động từ
- từ tiếng Pháp cổmine
- từ tiếng Latinh muộnmina
- từ tiếng Celt nguyên thủy*meinis“ore, metal”
danh từ
- mượn từ tiếng Phápmine
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ( ) ! , . . , ; .À, nhưng (cậu bé của tôi) đẹp làm sao! Và anh ấy là của tôi, của tôi mãi mãi. Cho dù anh ấy có ghét tôi thì anh ấy vẫn là của tôi. Anh ấy không thể làm được điều đó, anh ấy được tạo ra từ tôi; Tôi là cha của anh ấy.
- .Hành trình của tôi là một chặng đường dài.
- , .Dù mới thuộc về tôi được một tuần, nó đã cho cảm giác như một người bạn cũ.