mina
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈmina/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Mỏdanh từmine (excavation from which ore is taken)
- Mìn, thủy lôidanh từmine (device intended to explode when stepped on)
- Ruột bút chìdanh từpencil lead
- Chia từ minarđộng từinflection of minar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| campo de minas | Bãi mìn | |
| mina antipersona | Mìn sát thương cá nhân | |
| mina de oro | Mỏ vàng | |
| mina a tajo abiertodanh từ | danh từ | Mỏ lộ thiên |
| mina de cobre | Mỏ đồng | |
| minar bitcoin | Khai thác bitcoin | |
| minas de uranio | Mỏ urani | |
| minas de diamantes | Mỏ kim cương |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Phụ nữ
- Phụ nữ, cô gáiwoman
Họ từ (word family)
cùng gốc minaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Các chủ mỏ đã từ chối đàm phán.
- .Con nhỏ đó ngày càng điên khùng.
- .Mỏ là nơi bạn tìm thấy đá quý.