Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minarete
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/minaˈɾete/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tháp nhỏ (tháp Hồi giáo)
danh từ
minaret (mosque tower)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
minarete
Dạng gốc
(base form)
minarete
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alminar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
minaret
Tháp (ở giáo đường Hồi giáo)
AI
1
Tháp nhỏ (tháp Hồi giáo)
1
Tháp nhỏ (tháp Hồi giáo)
1
Tháp nhỏ (tháp Hồi giáo)