Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alminar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/almiˈnaɾ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tháp nhỏ
danh từ
minaret
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alminar
Dạng gốc
(base form)
alminar
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
minarete
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
minaret
Tháp (ở giáo đường Hồi giáo)
AI
1
Tháp nhỏ
1
Tháp nhỏ
1
Tháp nhỏ