Dịch

coal mine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mỏ thandanh từA mine from which coal (such as lignite or anthracite) is mined.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coal mineDạng gốc (base form)
  2. coal minesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

midnight in a coal minedanh từTrạng thái tối đen như mực
canary in a coal minedanh từDấu hiệu cảnh báo sớm về mối nguy hiểm hoặc rắc rối sắp xảy ra
coal minerThợ mỏ than
coal minersThợ mỏ than

Ví dụ

  • . .Anh ấy là thợ mỏ. Anh làm ở một mỏ than.
  • .Đó là dấu hiệu cảnh báo sớm cho một vấn đề lớn hơn.
  • .Lúc đó tôi đang làm bồi bàn.” “Trong một quán bar cocktail à?” “Sao anh biết?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mỏ than

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicoal mine

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI