Nghĩa chính
- Mỏ thandanh từA mine from which coal (such as lignite or anthracite) is mined.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coal mineDạng gốc (base form)
- coal minesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| midnight in a coal minedanh từ | danh từ | Trạng thái tối đen như mực |
| canary in a coal minedanh từ | danh từ | Dấu hiệu cảnh báo sớm về mối nguy hiểm hoặc rắc rối sắp xảy ra |
| coal miner | Thợ mỏ than | |
| coal miners | Thợ mỏ than |
Ví dụ
- . .Anh ấy là thợ mỏ. Anh làm ở một mỏ than.
- .Đó là dấu hiệu cảnh báo sớm cho một vấn đề lớn hơn.
- .Lúc đó tôi đang làm bồi bàn.” “Trong một quán bar cocktail à?” “Sao anh biết?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mỏ than
Họ từ (word family)
cùng gốc coal mineNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicoal mine
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- minekết hợpmỏ than