mío
A1giống đực (masculine)đại từ (pronoun)từ hạn định (determiner)
Hay gặp/ˈmio/nguồn
Nghĩa chính
- của tôiđại từA1used to refer to something that belongs to the speaker
- của tôitừ hạn địnhA1used after a noun to indicate the speaker's ownership
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- míoDạng gốc (base form)
- míasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- míosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- míaGiống cái (feminine)
- of singular masculineSố ít (singular)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dios mío | Chúa ơi, trời ơi | |
| de padre y muy señor mío | Chết tiệt; nặng nề; khổng lồ | |
| querido mío | Người yêu của tôi | |
| oh dios mío | Ôi chúa ơi | |
| delante mío | Trước mặt tôi | |
| lo mío | Chưa có nghĩa | |
| los míos | Chưa có nghĩa | |
| un amigo mío | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- " ." " ."Bố tôi không uống rượu bia. Bố tôi cũng vậy.
- , .Các bạn của tôi ơi, những chuyện như vậy xảy ra ở khắp mọi nơi.
- .Quan điểm của bạn hoàn toàn trái ngược với quan điểm của tôi.