tuya
B1giống cái (feminine)từ hạn định (determiner)danh từ (noun)
/ˈtuʝa/nguồn
Dạng gốc:tuyoCủa bạn, của anh, của em
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Giống cái số ít của tuyotừ hạn địnhfeminine singular of tuyo
- Cây bách tán, cây trắc báchdanh từ(Thuja) thuja
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tuyaDạng gốc (base form)
- tuyasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cosa tuya | Chuyện của bạn | |
| tuya-mía | Một hai | |
| tuya articuladadanh từ | danh từ | Sandarac (Bậc thầy Tetraclinis articulata) |
| tuya gigante | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cây bách tán
- Cây bách tán, cây trắc báchtuya
Họ từ (word family)
cùng gốc tuyoVí dụ
- .Đừng cố làm theo ý mình thêm lần nào nữa.
- ¡ !Năm nay điểm trung bình của tôi cao hơn của bạn đấy!
- .Những gì bạn làm trong thời gian rảnh là chuyện của bạn.
Xuất hiện ở từ khác
- yoursTiếng Anhtương đương