mis là số nhiều của mi
mi
A1từ hạn định (determiner)danh từ (noun)
Hay gặp/mi/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- của tôitừ hạn địnhA1Belonging to or associated with the speaker; used before a noun.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a mi lado | Bên cạnh tôi | |
| por mi cuenta | Tự tôi, tự sức tôi | |
| en mi opinión | Theo tôi, theo ý tôi | |
| de mi vidatính từ | tính từ | Em yêu của tôi |
| por mi vidacụm từ | cụm từ | Thề có mạng sống |
| por mi partecụm giới từ | cụm giới từ | Về phần tôi, riêng tôi |
| fuera de mi vistathán từ | thán từ | Biến khỏi tầm mắt của tôi |
| mi casa es tu casacụm từ | cụm từ | Cứ tự nhiên như ở nhà |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Chữ my
- Chữ my, chữ mumu; the Greek letter Μ, μ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bố tôi luôn tự tay nướng bánh mì cho chúng tôi.
- .Mẹ tôi từng rất thích hoa hồng vàng.
- .Người bạn khiếm thính của tôi đã tìm được một công việc tốt.
Xuất hiện ở từ khác
- myTiếng Anhtương đương
- medễ nhầmLà tính từ sở hữu, đứng trước danh từ để chỉ sự sở hữu (ví dụ: mi casa = nhà của tôi).
- mídễ nhầmTính từ sở hữu không dấu sắc, đứng trước danh từ để chỉ "của tôi" (ví dụ: mi libro).
- míodễ nhầmtính từ sở hữu đứng trước danh từ, nghĩa ‘của tôi’, không thể đứng một mình
- misdễ nhầmDùng trước danh từ số ít ('mi amigo'), còn 'mis' dùng trước danh từ số nhiều ('mis amigos').
- mismasdễ nhầmdạng sở hữu, nghĩa là ‘của tôi’