nuestros
A1giống đực (masculine)từ hạn định (determiner)đại từ (pronoun)
Hay gặp/ˈnwestɾos/nguồn
Dạng gốc:nuestroCủa chúng tôi, của chúng ta, của mình
Nghĩa chính
- của chúng tôi, của chúng tatừ hạn địnhA1belonging to or associated with us, used before masculine plural nouns
- của chúng tôi, của chúng tađại từA2ours; plural people or things belonging to us
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| los nuestros | Những người của chúng ta | |
| nuestros derechos | Quyền lợi của chúng tôi/ta | |
| nuestros padres | Bố mẹ của chúng tôi/ta | |
| nuestros primeros padresdanh từ | danh từ | Adam và Eva |
| en nuestros días | Thời nay | |
| nuestro mardanh từ | danh từ | Biển Địa Trung Hải |
| nuestro señor | Đức Chúa của chúng ta |
Xuất hiện ở từ khác
- nuestrasdễ nhầmDùng cho danh từ giống đực số nhiều, trong khi 'nuestras' dùng cho danh từ giống cái số nhiều.
Họ từ (word family)
cùng gốc nuestroVí dụ
- .Bạn bè của chúng tôi đã hy vọng chúng tôi sẽ giúp họ.
- ¿ ?Chúng ta có thể bảo vệ công dân của mình bằng cách nào?
- .Chúng ta sẽ phải nâng cấp các máy chủ của mình.