Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
mio
A2
thán từ
(interjection)
/ˈmjo/
Nghĩa chính
1
Meo meo (âm thanh của một con mèo)
thán từ
meow (sound of a cat)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
mio-
tiền tố
tiền tố
myo-
chưa dịch
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
meow
Ngoao
AI
1
Meo meo (âm thanh của một con mèo)
1
Meo meo (âm thanh của một con mèo)
1
Meo meo (âm thanh của một con mèo)