Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a mi lado
Nghĩa chính
1
Bên cạnh tôi
Ví dụ
Siempre
estás
a
mi
lado
cuando
te
necesito
.
Bạn luôn ở bên cạnh tôi khi tôi cần.
Xuất hiện ở từ khác
mi
kết hợp
bên cạnh tôi
AI
1
Bên cạnh tôi
1
Bên cạnh tôi
1
Bên cạnh tôi