tuyo
A1giống đực (masculine)đại từ (pronoun)từ hạn định (determiner)
Hay gặp/ˈtuʝo/nguồn
Nghĩa chính
- của bạn, của anh, của emđại từA1Belonging to you; the one(s) that belong to you.
- của bạn, của anh, của emtừ hạn địnhA1Belonging to you; used after a noun to emphasize possession.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lo tuyo | Chuyện của bạn | |
| algo tuyo | Gì đó của bạn | |
| el tuyo | Cái của bạn | |
| delante tuyo | Trước mặt bạn | |
| tuya-mía | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- míotrái nghĩađối lập, chỉ sở hữu của người nghe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chân của tôi không dài bằng chân của bạn.
- .Chiếc túi này của bạn cũ quá rồi, không dùng lâu bền được nữa đâu.
- .Phòng của tôi rộng gấp đôi phòng của bạn.