Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suyos
B1
từ hạn định
(determiner)
đại từ
(pronoun)
/ˈsuʒos/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa
1
Của họ
từ hạn định
theirs, their, to them
2
Của bạn
từ hạn định
yours, your, to you
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mi
mía
mías
mío
míos
mis
nuestra
nuestras
Xem thêm 17
2 nghĩa khác
Đại từ
(pronoun)
2
Của họ
Của bạn
Của họ
theirs
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yours
Cái, vật của bạn…
theirs
Của họ
Xuất hiện ở từ khác
their
Tiếng Anh
tương đương
propios
đồng nghĩa
Cũng chỉ thứ thuộc về chủ thể, nhưng chủ thể có thể là người khác tùy ngữ cảnh.
AI
1
Của họ
2
Của bạn
1
Của họ
2
Của bạn
1
Của họ
2
Của bạn