their
A1từ hạn định (determiner)trạng từ (adverb)từ viết tắt (contraction)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- của họ.A1Belonging to, from, of, or relating to them when 'they' is plural.
- của họ, của người đó.A2Belonging to one person whose gender is unknown; occasionally used for a thing.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at their own pace | Theo nhịp độ riêng của họ | |
| in their own way | Theo cách riêng của họ | |
| in their right mind | Còn tỉnh táo | |
| everyone and their motherđại từ | đại từ | Đồng nghĩa với everybody and his brother |
| what's-their-nameđại từ, danh từ | đại từ, danh từ | Người không rõ danh tính hoặc bị lãng quên (đặc biệt là khi người nghe biết đến nhiều hơn) |
| give someone their headđộng từ | động từ | Cho phép (ai đó) hành động mà không bị ràng buộc: cho (ai đó) quyền tự do hành động |
| hand someone their headđộng từ | động từ | Giết người, đặc biệt là chặt đầu |
| put someone in their placeđộng từ | động từ | Nhắc nhở ai đó về vị trí của họ |
2 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Từ viết tắt (contraction) 1
Sai chính tả của there
- Misspelling of there.
Ví dụ
- đây có lẽ là con mèo của họ
- ?Ai đã bán nhà của họ?
- .Hãy kiểm tra các nơi làm việc của họ.
Họ từ (word family)
cùng gốc theirNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bắc Âu cổþeira
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- herđồng nghĩa, dễ nhầm, trái nghĩaDùng cho một người khi giới không quan trọng, hoặc cho một nhóm người.
- hisđồng nghĩacủa họ (dùng cho cả người không xác định giới tính, phổ biến hơn)
- ourdễ nhầmChỉ người hoặc thứ bên thứ ba, không phải nhóm của người nói.
- theredễ nhầmTừ sở hữu, nghĩa là “của họ” hoặc “của chúng”, không chỉ nơi chốn.
- theydễ nhầmLà tính từ sở hữu, luôn đứng trước một danh từ (VD: their house).
- they'redễ nhầmTính từ sở hữu nghĩa là 'của họ' hoặc 'của chúng'.