Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- của cô ấy, thuộc về cô ấy.A1Before a noun, it shows belonging to a female person or animal, or poetically to a ship, city, or season.
- cô ấy, người ấy.A1The object form of she; after a preposition, or as a subject in some colloquial or dialect uses.
- của người đó.B1Like his, it shows possession by one person whose gender is not stated or relevant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- herDạng gốc (base form)
- hersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| her majestyđại từ | đại từ | Nữ hoàng Bệ hạ |
| her royal highnessđại từ | đại từ | Công chúa |
| give her something | Cho cô ấy thứ gì | |
| her bag | Túi của cô ấy | |
| her idea | Ý tưởng của cô ấy | |
| her name | Tên của cô ấy | |
| her own something | Thứ thuộc về riêng người đó | |
| to her | Cho cô ấy |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con mái
- Con mái, người nữA female person or animal.
Ví dụ
- .Anh ấy đã làm theo ý kiến của cô ấy.
- ; . , .Bắt đầu bằng việc cho học sinh chọn một bài thơ ngắn để học thuộc; các em sẽ thích tìm trong thư viện một bài thơ hấp dẫn mình. Nếu một học sinh muốn học thuộc bài thơ của mình và đọc to trước cả lớp, hãy gợi ý hình thức đôi bạn học tập.
- " ," . " , . . , . ! !" , ; , — .“Không sao đâu,” anh hét lên. "Ra đây, bà Hải Ly. Ra đây, con trai và con gái của Adam và Eva. Không sao đâu! Không phải bà ấy!" Tất nhiên, đây là ngữ pháp tồi, nhưng đó là cách hải ly nói chuyện khi chúng phấn khích; Ý tôi là, ở Narnia—trong thế giới của chúng ta họ thường không nói gì cả.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cô ấy
Họ từ (word family)
cùng gốc herNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihere
- từ tiếng Anh cổhire“her”
- từ tiếng German nguyên thủy*hezōi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- hisdễ nhầm, trái nghĩaĐại từ sở hữu hoặc tân ngữ dùng cho nữ giới.
- shedễ nhầmTân ngữ của cô ấy, dùng sau động từ hoặc giới từ.
- she'sdễ nhầmĐại từ tân ngữ ("thấy cô ấy") hoặc tính từ sở hữu ("xe của cô ấy"), không đi kèm động từ to be/have như she's.
- ellaTiếng Tây Ban Nhatương đương
- laTiếng Tây Ban Nhatương đương
- suTiếng Tây Ban Nhatương đương