Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
her name
US
/
h
ɚ ˈ
n
eɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Tên của cô ấy
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
what is her name
cụm từ
cụm từ
Cô ấy tên là gì
Ví dụ
I
forgot
her
name
.
Tôi quên tên cô ấy rồi.
Xuất hiện ở từ khác
her
kết hợp
tên của cô ấy
AI
1
Tên của cô ấy
1
Tên của cô ấy
1
Tên của cô ấy