Dịch

her name

US/hɚ ˈneɪm/

Nghĩa chính

  1. Tên của cô ấy

Cụm từ (phrase)

what is her namecụm từCô ấy tên là gì

Ví dụ

  • .Tôi quên tên cô ấy rồi.

AI