Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
give her something
UK
/ˈ
ɡ
ɪ
v
h
ə
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
ɡ
ɪ
v
h
ɚ ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Cho cô ấy thứ gì
Ví dụ
Can
you
give
her
something
?
Bạn có thể cho cô ấy thứ gì không?
Xuất hiện ở từ khác
her
kết hợp
cho cô ấy thứ gì
AI
1
Cho cô ấy thứ gì
1
Cho cô ấy thứ gì
1
Cho cô ấy thứ gì