Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
herstrionics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành vi lịch sử của một người phụ nữ
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
The histrionic behaviour of a woman.
Nguồn gốc
(etymology)
her
+
histrionics
AI
1
Hành vi lịch sử của một người phụ nữ
1
Hành vi lịch sử của một người phụ nữ
1
Hành vi lịch sử của một người phụ nữ