Dịch

her own something

UK/hə ˈəʊn ˈsʌm.θɪŋ/US/hɚ ˈoʊn ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Thứ thuộc về riêng người đó

Ví dụ

  • .Mỗi nhân viên nên dọn bàn của riêng mình.

AI