Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
her own something
UK
/
h
ə
ˈ
əʊ
n
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/
h
ɚ ˈ
oʊ
n
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Thứ thuộc về riêng người đó
Ví dụ
Each
worker
should
clean
her
own
desk
.
Mỗi nhân viên nên dọn bàn của riêng mình.
Xuất hiện ở từ khác
her
kết hợp
thứ thuộc về riêng người đó
AI
1
Thứ thuộc về riêng người đó
1
Thứ thuộc về riêng người đó
1
Thứ thuộc về riêng người đó