Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
her bag
UK
/
h
ə
ˈ
b
æ
ɡ
/
US
/
h
ɚ ˈ
b
eɪ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Túi của cô ấy
Ví dụ
This
is
her
bag
.
Đây là túi của cô ấy.
Xuất hiện ở từ khác
her
kết hợp
túi của cô ấy
AI
1
Túi của cô ấy
1
Túi của cô ấy
1
Túi của cô ấy