Dịch

suyas

B2từ hạn định (determiner)đại từ (pronoun)
/ˈsuʃas/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Của họtừ hạn địnhtheirs, their, to them
  2. Của bạntừ hạn địnhyours, your, to you

Cụm từ (phrase)

hacer de las suyasđộng từCó đường đi

2 nghĩa khác

Đại từ (pronoun) 2
Của họ
  1. theirs

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI