Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tuya-mía
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một hai
danh từ
one-two
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
one-two
Chơi một chạm nhanh chóng giữa hai người chơi
Ví dụ
Como
en
esa
triangulación
de
área
a
área
,
el
tuya-mía
de
Olga
y
Jenni
para
la
carrera
de
Salma
,
que
pisó
la
línea
de
fondo
a
la
espera
de
un
crochet
que
no
llegó
.
AI
1
Một hai
1
Một hai
1
Một hai