Nghĩa chính
- Mỏ vàngdanh từA mine for gold ore or metal.
- Mỏ vàng, món bởdanh từA very profitable economic venture.
- Kho tàng, mỏ vàngdanh từA plentiful stockpile of something sought-after.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gold mineDạng gốc (base form)
- gold minesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gold miner | Thợ đào vàng | |
| gold miners | Thợ mỏ vàng |
Ví dụ
- . !
- , , .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha