Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
filón
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fiˈlon/
Nghĩa chính
1
Mạch, tĩnh mạch
danh từ
lode, vein
2
Mỏ vàng
danh từ
gold mine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
filón
Dạng gốc
(base form)
fil
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lode
Con đường, lối đi
gold mine
Mỏ vàng
AI
1
Mạch
2
Mỏ vàng
1
Mạch
2
Mỏ vàng
1
Mạch
2
Mỏ vàng