Dịch

filón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fiˈlon/

Nghĩa chính

  1. Mạch, tĩnh mạchdanh từlode, vein
  2. Mỏ vàngdanh từgold mine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. filónDạng gốc (base form)
  2. filonesSố nhiều (plural)

AI