Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Mạch quặng kim loạidanh từA vein of metallic ore that lies within definite boundaries, or within a fissure.
- Nguồn cung cấp dồi dàodanh từA rich source of supply.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lodeDạng gốc (base form)
- lodesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lode Stardanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với North Star: đặc biệt là Polaris, kim chỉ nam được sử dụng nhiều nhất ở bán cầu bắc trong 1500 năm qua |
| mother lodedanh từ | danh từ | Mạch vàng lớn hoặc giàu có hoặc một khoáng chất quý khác mà từ đó các nhánh khác mở rộng ra |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Con đường
- Con đường, lối điA way or path; a road.
Ví dụ
- , language-use .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc lodeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổlād“way, course, journey”
Cùng gốc (doublet)load
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha