Dịch

lode

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Mạch quặng kim loạidanh từA vein of metallic ore that lies within definite boundaries, or within a fissure.
  2. Nguồn cung cấp dồi dàodanh từA rich source of supply.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lodeDạng gốc (base form)
  2. lodesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Lode Stardanh từ riêngĐồng nghĩa với North Star: đặc biệt là Polaris, kim chỉ nam được sử dụng nhiều nhất ở bán cầu bắc trong 1500 năm qua
mother lodedanh từMạch vàng lớn hoặc giàu có hoặc một khoáng chất quý khác mà từ đó các nhánh khác mở rộng ra

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Con đường
  1. Con đường, lối điA way or path; a road.

Ví dụ

  • , language-use .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổlād“way, course, journey”

Cùng gốc (doublet)load

Ngôn ngữ khác

AI