Dịch

lodestone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Các nam châm tự nhiêndanh từAny naturally occurring magnet.
  2. Trọng tâm thu hút hoặc chú ý của một ngườidanh từThe focus of one's attraction or attention

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lodestoneDạng gốc (base form)
  2. lodestonesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Khoáng vật magnetite
  1. The mineral magnetite.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạilode“guide”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

AI