Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calamita
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kalaˈmita/
Nghĩa chính
1
Đá nam châm
danh từ
lodestone
2
La bàn từ tính
danh từ
magnetic compass
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calamita
Dạng gốc
(base form)
calamita
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
brújula
compás
imán
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lodestone
Khoáng vật magnetite
magnetic compass
La bàn từ tính
AI
1
Đá nam châm
2
La bàn từ tính
1
Đá nam châm
2
La bàn từ tính
1
Đá nam châm
2
La bàn từ tính