Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arrugia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˈruxja/
Nghĩa chính
1
Mỏ vàng
danh từ
gold mine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arrugia
Dạng gốc
(base form)
arrugia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gold mine
Mỏ vàng
AI
1
Mỏ vàng
1
Mỏ vàng
1
Mỏ vàng